Thông tin sản phẩm
1. Thành phần của ShineTadeno 50mg
Pygeum Africanum Extract 50 mg.
(Dầu đậu nành, Lecithin, Sáp ong, Palm oil, Gelatin, Glycerin, Nuớc RO, Nipagin, Nipazol, Màu green dye, Titan dioxyd, Ethanol 96%).
(Dầu đậu nành, Lecithin, Sáp ong, Palm oil, Gelatin, Glycerin, Nuớc RO, Nipagin, Nipazol, Màu green dye, Titan dioxyd, Ethanol 96%).
2. Công dụng của ShineTadeno 50mg
Thuốc Shine Tadeno được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Phòng và điều trị rối loạn đường tiểu do phì đại lành tính tiền liệt tuyến, di chứng phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến và ung thư tiền liệt tuyến.
Phòng và điều trị rối loạn đường tiểu do phì đại lành tính tiền liệt tuyến, di chứng phẫu thuật cắt bỏ tiền liệt tuyến và ung thư tiền liệt tuyến.
3. Liều lượng và cách dùng của ShineTadeno 50mg
Cách dùng
Thuốc Tadeno được dùng đường uống. Liều dùng Uống ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên vào buổi sáng và buổi chiều, uống trước bữa ăn. Thông thường điều trị trong 6 tuần, có thể kéo dài đến 8 tuần. Có thể lặp lại điều trị nếu cần thiết. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Thuốc Tadeno được dùng đường uống. Liều dùng Uống ngày 2 lần, mỗi lần 1 viên vào buổi sáng và buổi chiều, uống trước bữa ăn. Thông thường điều trị trong 6 tuần, có thể kéo dài đến 8 tuần. Có thể lặp lại điều trị nếu cần thiết. Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
4. Chống chỉ định khi dùng ShineTadeno 50mg
Thuốc Shine Tadeno chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân nhạy cảm với pygeum africanum hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân nhạy cảm với pygeum africanum hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5. Thận trọng khi dùng ShineTadeno 50mg
Tác động của Shine Tadeno trên các rối loạn chức năng, không loại trừ các kiểm tra y tế thông thường, Shine Tadeno không thay thế được phẫu thuật.
6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai
Thuốc này chỉ có tác dụng trên tuyến tiền liệt của nam, chống chỉ định cho phụ nữ. Thời kỳ cho con bú Thuốc này chỉ có tác dụng trên tuyến tiền liệt của nam, chống chỉ định cho phụ nữ.
Thuốc này chỉ có tác dụng trên tuyến tiền liệt của nam, chống chỉ định cho phụ nữ. Thời kỳ cho con bú Thuốc này chỉ có tác dụng trên tuyến tiền liệt của nam, chống chỉ định cho phụ nữ.
7. Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc không gây ngủ nên sử dụng được cho người lái xe và vận hành máy móc.
8. Tác dụng không mong muốn
Khi sử dụng thuốc Shine Tadeno, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
Hiếm khi thấy rối loạn đường tiêu hóa: Nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy. Hướng dẫn cách xử trí ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi gặp phải.
Hiếm khi thấy rối loạn đường tiêu hóa: Nôn mửa, táo bón hoặc tiêu chảy. Hướng dẫn cách xử trí ADR Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn khi gặp phải.
9. Tương tác với các thuốc khác
Chưa có nghiên cứu tương tác với các loại thuốc khác.
10. Dược lý
Dược lực học
Trên thực nghiệm, người ta đã xác định được tác dụng của dịch chiết pygeum africanum trên sự chống tăng sinh ở nguyên bào sợi được kích thích bởi b - FGF (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi tính kiềm) mà vai trò trong bệnh căn học hiện nay đã được gợi ra. Mặt khác, điều rất đáng chú ý là dịch chiết pygeum africanum không can thiệp vào hoạt động kích thích tố của hệ sinh dục nam. Dược động học Không xác định.
Trên thực nghiệm, người ta đã xác định được tác dụng của dịch chiết pygeum africanum trên sự chống tăng sinh ở nguyên bào sợi được kích thích bởi b - FGF (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi tính kiềm) mà vai trò trong bệnh căn học hiện nay đã được gợi ra. Mặt khác, điều rất đáng chú ý là dịch chiết pygeum africanum không can thiệp vào hoạt động kích thích tố của hệ sinh dục nam. Dược động học Không xác định.
11. Quá liều và xử trí quá liều
Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được theo dõi và điều trị hỗ trợ thích hợp nhất định.
12. Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.