Thông tin sản phẩm
1. Thành phần của Ladyvagi Phil Inter
Neomycin sulfat, Nystatin, Polymycin B sulfate
2. Công dụng của Ladyvagi Phil Inter
Điều trị tại chỗ viêm âm đạo do các vi khuẩn nhạy cảm và viêm âm đạo không đặc hiệu.
3. Liều lượng và cách dùng của Ladyvagi Phil Inter
Liều dùng
Đặt 1 viên vào sâu bên trong âm đạo, trong 12 ngày. Sẽ thuận tiện và dễ dàng hơn khi đặt thuốc trong tư thế nằm ngửa, dạng hai gối.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách dùng Thuốc dành cho người lớn, dùng để đặt phụ khoa. Không được uống. Chú ý: Để tránh lây nhiễm cho những người xung quanh, nên dùng khăn riêng. Mặc quần lót cotton. Không thụt rửa âm đạo. Không sử dụng băng vệ sinh dạng ống (tampon) khi điều trị. Không ngưng điều trị trong chu kỳ kinh nguyệt. Điều trị bạn tình để tránh tái nhiễm.
Đặt 1 viên vào sâu bên trong âm đạo, trong 12 ngày. Sẽ thuận tiện và dễ dàng hơn khi đặt thuốc trong tư thế nằm ngửa, dạng hai gối.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
Cách dùng Thuốc dành cho người lớn, dùng để đặt phụ khoa. Không được uống. Chú ý: Để tránh lây nhiễm cho những người xung quanh, nên dùng khăn riêng. Mặc quần lót cotton. Không thụt rửa âm đạo. Không sử dụng băng vệ sinh dạng ống (tampon) khi điều trị. Không ngưng điều trị trong chu kỳ kinh nguyệt. Điều trị bạn tình để tránh tái nhiễm.
4. Chống chỉ định khi dùng Ladyvagi Phil Inter
Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc hoặc với các kháng sinh cùng nhóm.
Dùng màng ngăn âm đạo hoặc bao cao su.
5. Thận trọng khi dùng Ladyvagi Phil Inter
Chú ý đề phòng
Tình trạng mẫn cảm với một kháng sinh khi dùng tại chỗ có thể ảnh hưởng xấu đến việc dùng kháng sinh đó hoặc một kháng sinh tương tự theo đường toàn thân sau này.
Thận trọng khi sử dụng
Không nên điều trị lâu dài do có nguy cơ gây chọn lọc chủng đề kháng và nguy cơ bị bội nhiễm gây bởi các mầm bệnh này.
Do thiếu số liệu về mức độ hấp thu qua niêm mạc của neomycin và polymyxin B, nên không thể loại hẳn khả năng gây tác dụng toàn thân của thuốc.
Mặc dầu cho đến nay không có ghi nhận gì về tác dụng ngoại ý trên toàn thân của thuốc, cũng nên lưu ý đến điều này, nhất là ở bệnh nhân bị suy thận.
6. Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Trong thời kỳ mang thai, không nên sử dụng thuốc này.
Thời kỳ cho con bú: Trong thời kỳ cho con bú, nên tránh sử dụng thuốc này.
7. Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ladyvagi không ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
8. Tác dụng không mong muốn
Khi sử dụng thuốc Ladyvagi, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR) như:
Có thể bị eczema dị ứng do tiếp xúc, thường gặp trong trường hợp dùng thuốc dài hạn. Sang thương eczema có thể lan ra ngoài vùng điều trị.
Có thể gây độc tính trên thận, trên tai,...: Điều trị ngắn hạn sẽ giới hạn được nguy cơ này.
Hướng dẫn cách xử trí ADR:
Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
9. Tương tác với các thuốc khác
Không dùng chung thuốc này với các thuốc diệt tinh trùng (vì nguy cơ gây mất hoạt tính) và các thuốc tránh thai
10. Dược lý
Nhóm dược lý: Kháng khuẩn và sát trùng dùng trong phụ khoa.
Neomycin là kháng sinh nhóm aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn qua ức chế quá trình sinh tổng hợp protein của vi khuẩn, bằng cách gắn với tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn nhạy cảm. Neomycin chủ yếu dùng tại chỗ để điều trị nhiễm khuẩn ở da, tai, mắt do tụ cầu khuẩn và các vi khuẩn nhạy cảm khác. Nystatin là một polyen, kháng sinh chống nấm được chiết xuất từ dịch nuôi cấy nấm Streptomyces noursei. Nystatin có tác dụng kìm hãm hoặc diệt nấm tùy thuộc vào nồng độ và độ nhạy cảm của nấm, không tác động đến vi khuẩn chí bình thường trên cơ thể. Nhạy cảm nhất là các nấm men và có tác dụng rất tốt trên Candida albicans. Nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và không gây kháng thuốc. Polymyxin B có tác dụng diệt khuẩn. Thuốc gắn vào phospholipid làm thay đổi tính thấm và thay đổi cấu trúc màng bào tương vi khuẩn, gây rò rỉ các thành phần bên trong. Polymyxin B có tác dụng trên đa số các vi khuẩn Gram âm, trừ Proteus spp.. Polymyxin B được dùng tại chỗ, thường phối hợp với các thuốc khác để điều trị nhiễm khuẩn da, mắt, tai và một số nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm.
Neomycin là kháng sinh nhóm aminoglycosid có tác dụng diệt khuẩn qua ức chế quá trình sinh tổng hợp protein của vi khuẩn, bằng cách gắn với tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn nhạy cảm. Neomycin chủ yếu dùng tại chỗ để điều trị nhiễm khuẩn ở da, tai, mắt do tụ cầu khuẩn và các vi khuẩn nhạy cảm khác. Nystatin là một polyen, kháng sinh chống nấm được chiết xuất từ dịch nuôi cấy nấm Streptomyces noursei. Nystatin có tác dụng kìm hãm hoặc diệt nấm tùy thuộc vào nồng độ và độ nhạy cảm của nấm, không tác động đến vi khuẩn chí bình thường trên cơ thể. Nhạy cảm nhất là các nấm men và có tác dụng rất tốt trên Candida albicans. Nystatin dung nạp tốt ngay cả khi điều trị lâu dài và không gây kháng thuốc. Polymyxin B có tác dụng diệt khuẩn. Thuốc gắn vào phospholipid làm thay đổi tính thấm và thay đổi cấu trúc màng bào tương vi khuẩn, gây rò rỉ các thành phần bên trong. Polymyxin B có tác dụng trên đa số các vi khuẩn Gram âm, trừ Proteus spp.. Polymyxin B được dùng tại chỗ, thường phối hợp với các thuốc khác để điều trị nhiễm khuẩn da, mắt, tai và một số nhiễm khuẩn khác do vi khuẩn nhạy cảm.
11. Quá liều và xử trí quá liều
Chưa có ghi nhận các trường hợp sử dụng quá liều.
Tham khảo ý kiến của nhân viên y tế và tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
12. Bảo quản
Để nơi mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30⁰C.
Để xa tầm tay trẻ em, đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.